Sự kiện chính
19'
21'
Momo Mbaye
42'
Lautaro Guzman
55'
61'
Junior Parades
Jorge Echeverria
62'
Miguel Angelo Almeida Vieira
Abdul Awudu
Percy Liza
Facundo Castro
66'
Kenji Giovanni Cabrera Nakamura(Reason:Goal Disallowed)
71'
71'
71'
73'
Heiber Linares
Luis Fernando Casiani Zuniga
73'
Riki Mangana
Momo Mbaye
Kenji Giovanni Cabrera Nakamura(Reason:Goal cancelled)
75'
79'
Edwin Peraza
80'
Diego German Osorio Hidalgo
Neftali Manzambi
Alexis Arias Tuesta
Horacio Orzan
83'
Gregorio Rodriguez
Kenji Giovanni Cabrera Nakamura
83'
Leonel Hernan Gonzalez
Cristian Ariel Bordacahar
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FBC Melgar vs Academia Puerto Cabello đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.6 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 11 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 8 | Phạt góc | 2.7 | 6 | Phạt góc | 2.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 16.7 | 9.8 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 60% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 53.8% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
FBC Melgar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Academia Puerto Cabello
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 19
- 11
- 19
- 22
- 17
- 8
- 12
- 9
- 9
- 36
- 21
- 24
- 8
- 6
- 5
- 17
- 27
- 17
- 16
- 6
- 16
- 27
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FBC Melgar (1 Trận đấu) | Academia Puerto Cabello (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 24/04/2025 07:01





