Sự kiện chính
21'
29'
Andres Nicolas Landa Medreno
Michelli E.
44'
46'
Raul Becerra
Jose Fernando Arismendi Peralta
50'
Raúl Becerra
59'
Hercules Pereira do Nascimento
Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
64'
Paulo Baya
Samuel Xavier Brito
64'
Rubén Lezcano
Marcos da Silva Franca Keno
64'
69'
Fabricio Vasquez
Bruno Vides
69'
Diego Vargas
Juan Alexis Ribera Castillo
73'
Joaquin Lavega Colzada
Kevin Serna
73'
German Ezequiel Cano
Everaldo Stum
73'
73'
79'
Hercules Pereira do Nascimento
81'
84'
Samuel Galindo Suheiro
Joel Lopez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 22 Sút bóng 3
- 11 Sút cầu môn 0
- 135 Tấn công 72
- 66 Tấn công nguy hiểm 7
- 11 Sút ngoài cầu môn 3
- 10 Đá phạt trực tiếp 12
- 617 Chuyền bóng 347
- 12 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 6
- 18 Tắc bóng 23
- 18 Beat 5
- 15 Quả ném biên 18
- 10 Challenge 11
- 23 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng Fluminense RJ vs San Jose de Oruro đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 2.1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 18 |
| 4.3 | Phạt góc | 2.7 | 5 | Phạt góc | 4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 9 | Phạm lỗi | 11.7 | 12.4 | Phạm lỗi | 11.2 |
Fluminense RJ
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
San Jose de Oruro
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 6
- 4
- 12
- 26
- 23
- 15
- 15
- 17
- 18
- 21
- 24
- 13
- 8
- 10
- 15
- 13
- 22
- 13
- 13
- 10
- 11
- 40
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fluminense RJ (0 Trận đấu) | San Jose de Oruro (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 12/04/2025 07:00





