Sự kiện chính
43'
Glendys Mina
44'
45'
Lionel Verde
Franco Fragapane
46'
53'
Steven Tapiero
63'
Carlos Alfredo Orejuela Quinonez
66'
Renny Simisterra
Bruno Miranda
71'
Kevin Marcelo Peralta Ayovi
Carlos Alfredo Orejuela Quinonez
Diego Diaz
Agustin Colazo
71'
72'
Luis Arturo Arce Mina
Valentin Fascendini
74'
Marcelo Luciano Estigarribia
Andres Nicolas Paz
77'
Tomas Lavezzi
Lucas Emanuel Gamba
86'
Francisco Gerometta
Lautaro Vargas
87'
90'
Ángel Gracia
Elian Caicedo
90'
Cristian Penilla
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs Mushuc Runa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 0.7 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.3 | 6.3 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 8.7 | 11.5 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 46% | 54.9% | TL kiểm soát bóng | 41.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mushuc Runa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 10
- 3
- 14
- 18
- 14
- 14
- 14
- 7
- 12
- 37
- 34
- 24
- 4
- 12
- 16
- 12
- 25
- 17
- 9
- 12
- 6
- 21
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (4 Trận đấu) | Mushuc Runa (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật 15/05/2025 06:59





