Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 0.6 | Ghi bàn | 0.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.5 | Mất bàn | 1.6 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 15 | 12 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 38.7% | 52.5% | TL kiểm soát bóng | 44.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 5
- 13
- 38
- 11
- 5
- 18
- 5
- 22
- 14
- 18
- 29
- 14
- 20
- 11
- 5
- 14
- 25
- 17
- 20
- 22
- 5
- 20
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (7 Trận đấu) | (15 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 2 | 2 |
Cập nhật 29/05/2025 07:00





