Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.7 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 6.6 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.5 | Phạt góc | 3.6 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 16 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.5 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 49.7% | TL kiểm soát bóng | 48.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 14
- 40
- 14
- 5
- 18
- 5
- 22
- 14
- 10
- 25
- 18
- 23
- 11
- 8
- 22
- 23
- 25
- 17
- 7
- 5
- 14
- 20
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (12 Trận đấu) | (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật 09/05/2025 10:01





