Sự kiện chính
6'
10'
19'
Enner Valencia(Reason:No penalty confirmed)
26'
Enner Valencia
28'
43'
Alan Patrick Lourenco
45'
Rafael Santos Borre Maury
Gabriel Carvalho
46'
Rafael Santos Borre Maury
48'
Oscar David Romero Villamayor
Bruno Henriaque Corsini
60'
61'
Yonathan Rodríguez
Jeremia Recoba
61'
Eduardo Jesus Vargas Rojas
Lucas Martin Villalba Jaume
Vitor Naum
Braian Aguirre
61'
Wesley Ribeiro Silva
63'
Victor Gabriel da Conceicao Ribeiro
65'
67'
71'
Nicolas Rodriguez
Emiliano Ancheta
73'
Ramon Ramos Lima
Wesley Ribeiro Silva
83'
Nathan
Alexandro Bernabei
83'
84'
Diego Herazo
Nicolas Federico Lopez Alonso
84'
Lucas Morales
Christian Oliva
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Internacional RS vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.6 | Mất bàn | 1.5 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 | 4.3 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 9 | 15.9 | Phạm lỗi | 9 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 41.3% | 49% | TL kiểm soát bóng | 49.5% |
Internacional RS
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 6
- 8
- 12
- 19
- 17
- 14
- 13
- 25
- 20
- 25
- 28
- 15
- 6
- 11
- 21
- 42
- 21
- 11
- 18
- 19
- 12
- 0
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Internacional RS (1 Trận đấu) | (13 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 5 |
Cập nhật 24/04/2025 07:01





