Sự kiện chính
66'
Adalberto Penaranda Maestre
Frank Andersson Castaneda Velez
Tomas Pochettino
Sasha Lucas Pacheco Affini
66'
Juan Martin Lucero
Deyverson Brum Silva Acosta
66'
Kevin Andrade Navarro
Breno Henrique Vasconcelos Lopes
76'
Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
Mario Sergio Santos Costa, Marinho
76'
77'
Leonardo Jose Flores Soto
Fabian Sambueza
86'
Kevin Londono
86'
Juan Camilo Mosquera
Kevin Londono
86'
Jefferson Mena Palacios
Diego Chavez
Calebe Goncalves Ferreira da Silva
Leandro Emmanuel Martinez
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Fortaleza vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.7 | 1 | Mất bàn | 1.6 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 15.8 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 10.3 | Phạt góc | 4.7 | 6.2 | Phạt góc | 4.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15 | Phạm lỗi | 9.7 | 12 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 61% | 47.3% | TL kiểm soát bóng | 56.7% |
Fortaleza
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 9
- 16
- 19
- 16
- 17
- 12
- 12
- 18
- 9
- 16
- 31
- 9
- 2
- 12
- 14
- 19
- 17
- 19
- 23
- 9
- 14
- 29
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fortaleza (3 Trận đấu) | (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật 15/05/2025 06:59





