Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.3 | 5 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 10 | 10.7 | Phạm lỗi | 9 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 44.5% | 54.5% | TL kiểm soát bóng | 46.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 11
- 24
- 7
- 9
- 17
- 12
- 13
- 27
- 23
- 18
- 25
- 5
- 13
- 8
- 10
- 18
- 10
- 24
- 27
- 13
- 10
- 29
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (11 Trận đấu) | (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 4 | 0 | 2 |
Cập nhật 09/05/2025 10:01





