Sự kiện chính
Fredrik Hammar
26'
32'
Sotiris Alexandropoulos
Bill Antonio
Patrick Pflucke
46'
Benito Raman
Lion Lauberbach
46'
68'
Sotiris Alexandropoulos
69'
72'
Jean Thierry Lazare Amani
Andreas Hountondji
72'
Kuavita L.
Marko Bulat
Geoffry Hairemans
Kerim Mrabti
76'
Moncef Zekri
Mory Konate
76'
Petter Nosa Dahl
Nikola Storm
76'
78'
Ilay Camara
Nathan Ngoy
Stephen Welsh
83'
87'
Henry Lawrence
88'
Rene Muteba
Dennis Eckert
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Mechelen vs Standard Liege đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 2.3 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.3 | 5.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 15.3 | 8.9 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 48% | 51.4% | TL kiểm soát bóng | 46.3% |
Mechelen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Standard Liege
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 10
- 10
- 12
- 30
- 26
- 10
- 14
- 20
- 21
- 16
- 6
- 8
- 22
- 8
- 15
- 22
- 4
- 11
- 13
- 17
- 34
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mechelen (77 Trận đấu) | Standard Liege (76 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 8 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 10 | 10 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 7 | 5 |
| HT thua/FT thua | 7 | 14 | 4 | 13 |
Cập nhật 11/05/2025 06:59





