Sự kiện chính
20'
Bruny Nsimba
Mohamed Berte
46'
Malcolm Viltard
Nathan Rodes
46'
54'
59'
Mardochee Nzita
62'
Vetle Dragsnes
Mardochee Nzita
62'
Isaac Mbenza
Antoine Bernier
Kobe Cools
68'
69'
Aurelien Scheidler
70'
Jasper Van Oudenhove
Roman Kvet
73'
Bryan Goncalves
Joedrick Pupe
73'
Lennard Hens
74'
75'
Alexis Flips
Yacine Titraoui
76'
Etienne Camara
Adem Zorgane
Jordan Attah Kadiri
Aurelien Scheidler
82'
82'
Raymond Anokye Asante
Jeremy Petris
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FCV Dender EH vs Charleroi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.6 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 1.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 16 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 4.6 | Phạt góc | 4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.3 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 40.7% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 44.7% | TL kiểm soát bóng | 51.3% |
FCV Dender EH
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Charleroi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 22
- 14
- 8
- 22
- 14
- 11
- 22
- 8
- 11
- 20
- 20
- 13
- 12
- 20
- 2
- 11
- 25
- 20
- 12
- 10
- 22
- 25
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FCV Dender EH (30 Trận đấu) | Charleroi (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 2 | 8 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 7 | 10 |
Cập nhật 23/04/2025 06:59





