Sự kiện chính
23'
Emin Bayram
Geoffry Hairemans
25'
28'
Luka Vuskovic
30'
Rob Schoofs
36'
Lion Lauberbach
41'
46'
Amando Lapage
Emin Bayram
60'
Islam Slimani
Matija Frigan
Petter Nosa Dahl
Keano Vanrafelghem
60'
64'
65'
Alfie Devine
Serhiy Sydorchuk
65'
Griffin Yow
Bryan Reynolds
71'
Bilal Bafdili
Patrick Pflucke
71'
Kerim Mrabti
Rob Schoofs
71'
Nikola Storm
Geoffry Hairemans
71'
71'
77'
80'
Thomas Van den Keybus
Jose Martinez Marsa
83'
Bilal Bafdili
83'
Rafik Belghali
86'
Stephen Welsh
90'
90'
Roman Neustadter
Thomas Van den Keybus
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Mechelen vs Westerlo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 14 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.7 | 5.2 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 11.3 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 43.3% | 52% | TL kiểm soát bóng | 46.5% |
Mechelen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Westerlo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 6
- 12
- 16
- 27
- 24
- 14
- 12
- 17
- 26
- 14
- 9
- 15
- 14
- 19
- 28
- 17
- 2
- 11
- 7
- 15
- 35
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mechelen (70 Trận đấu) | Westerlo (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 7 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 13 | 8 | 11 |
Cập nhật 23/04/2025 06:59





