Sự kiện chính
38'
Dogucan Haspolat
54'
Arthur Piedfort
59'
62'
Islam Slimani
Isa Sakamoto
62'
Serhiy Sydorchuk
Arthur Piedfort
Sotiris Alexandropoulos
Kuavita L.
69'
Ilay Camara
Boli Bolingoli Mbombo
77'
80'
Rhys Youlley
Allahyar Sayyadmanesh
80'
Raf Smekens
Matija Frigan
83'
Luka Vuskovic
Amando Lapage
87'
Abdramane Ouedraogo
Jean Thierry Lazare Amani
90'
Alexandro Calut
Marko Bulat
90'
Alexandro Calut
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Standard Liege vs Westerlo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 13 | Bị sút cầu môn | 14.3 |
| 5 | Phạt góc | 6.7 | 4.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 11.9 | Phạm lỗi | 10.4 |
Standard Liege
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Westerlo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 6
- 11
- 29
- 26
- 6
- 13
- 25
- 22
- 12
- 15
- 11
- 13
- 11
- 21
- 17
- 17
- 11
- 15
- 20
- 13
- 24
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Standard Liege (0 Trận đấu) | Westerlo (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 9 | 7 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 5 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 13 | 8 | 12 |
Cập nhật 20/04/2025 06:59





