Sự kiện chính
18'
Olivier Deman
34'
42'
45'
Mahamadou Doumbia
Archie Brown
52'
Matisse Samoise
57'
Hyllarion Goore
Omri Gandelman
58'
Atsuki Ito
Aime Omgba
58'
59'
Noah Fadiga(Reason:Card changed)
64'
Noah Fadiga
64'
71'
Kobe Corbanie
Jairo Riedewald
Momodou Sonko
Dante Vanzeir
73'
76'
Andreas Verstraeten
Dennis Praet
76'
Christopher Scott
Semm Renders
Tibe De Vlieger
Mathias Delorge-Knieper
84'
Gilles De Meyer
Tiago Araujo
84'
89'
Mauricio Benitez
Mahamadou Doumbia
89'
Kadan Young
Gyrano Kerk
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng KAA Gent vs Royal Antwerp đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.5 | Ghi bàn | 0.6 |
| 3.3 | Mất bàn | 1.3 | 2.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 20.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 16 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 3 | Phạt góc | 5 | 3.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12 | 11.1 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 36.3% | TL kiểm soát bóng | 47% | 46% | TL kiểm soát bóng | 49.1% |
KAA Gent
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Royal Antwerp
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 11
- 15
- 11
- 15
- 16
- 12
- 16
- 10
- 18
- 32
- 24
- 14
- 16
- 7
- 13
- 20
- 13
- 31
- 27
- 9
- 13
- 16
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KAA Gent (78 Trận đấu) | Royal Antwerp (77 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 8 | 12 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 7 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 12 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thua | 8 | 6 | 6 | 9 |
Cập nhật 12/05/2025 07:00





