Sự kiện chính
28'
Olivier Deman
Jan-Carlo Simic
43'
Thorgan Hazard
Theo Leoni
60'
Cesar Huerta
Samuel Ikechukwu Edozie
70'
79'
Andreas Verstraeten
Dennis Praet
Luis Vasquez
Kasper Dolberg
81'
Majeed Ashimeru
Yari Verschaeren
81'
Moussa Ndiaye
Ludwig Augustinsson
81'
87'
Christopher Scott
Mahamadou Doumbia
90'
Senne Lammens
90'
Mohamed Bayo
Gyrano Kerk
Cesar Huerta
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Anderlecht vs Royal Antwerp đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 2.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 15.1 |
| 2.3 | Phạt góc | 3 | 4.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 12 | Phạm lỗi | 13.2 |
Anderlecht
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Royal Antwerp
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 11
- 16
- 12
- 16
- 16
- 10
- 18
- 16
- 18
- 32
- 22
- 24
- 16
- 10
- 14
- 18
- 19
- 13
- 26
- 13
- 9
- 18
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Anderlecht (0 Trận đấu) | Royal Antwerp (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 16 | 7 | 12 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 6 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 4 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 10 | 5 | 9 |
Cập nhật 21/04/2025 06:59





