Sự kiện chính
Vlad Chiriches
3'
10'
10'
Anzor Mekvabishvili(Reason:Goal Disallowed)
Daniel Birligea
14'
19'
Mihai Popescu
24'
41'
Anzor Mekvabishvili
45'
Gjoko Zajkov
46'
Takuto Oshima
Gjoko Zajkov
46'
Basilio Ndong
Juan Carlos Morales
David Raul Miculescu
Valentin Cretu
46'
Ionut Cercel
Octavian George Popescu
46'
50'
Jovo Lukic
Alisson Pelegrini Safira
56'
Denil Maldonado
Mihai Lixandru
Vlad Chiriches
62'
62'
Lyes Houri
Denil Maldonado
Jordan Gele
Daniel Birligea
73'
David Raul Miculescu
74'
75'
David Barbu
Stefan Baiaram
Risto Radunovic
77'
Darius Dumitru Olaru
Florin Lucian Tanase
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Steaua Bucuresti vs Univ. Craiova đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.6 | Mất bàn | 0.7 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 10 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.3 | 4.9 | Phạt góc | 5.3 |
| 4 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 13.5 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 39.3% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 50.5% | TL kiểm soát bóng | 53.1% |
FC Steaua Bucuresti
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Univ. Craiova
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 6
- 17
- 6
- 13
- 24
- 19
- 14
- 23
- 20
- 13
- 28
- 17
- 20
- 17
- 20
- 10
- 16
- 17
- 10
- 10
- 13
- 27
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Steaua Bucuresti (70 Trận đấu) | Univ. Craiova (71 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 16 | 12 | 12 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 4 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 4 | 9 |
Cập nhật 18/05/2025 06:59





