Sự kiện chính
5'
24'
Domonkos K.
Selecky A.
40'
Sani Suleiman
Dimitri Jepihhin
46'
Damian Baris
Tadeas Hajovsky
46'
50'
Mojzis A.
Gajdos Artur
52'
Chinonso Emeka
Pepijn Doesburg
62'
67'
Adam Tucny
Stefan Gerec
68'
74'
Adam Tucny
Yakubu Adam
Gajdos Artur
75'
77'
Chinonso Emeka
79'
Kalu Nsumoh Johnson
Adrian Fiala
83'
84'
David Huf
Marian Chobot
89'
Matej Madlenak
90'
Jan Hladik
Sean Goss
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 4
- 9 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 4
- 85 Tấn công 90
- 60 Tấn công nguy hiểm 64
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 15 Đá phạt trực tiếp 21
- 401 Chuyền bóng 266
- 21 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 3
- 1 Cứu thua 1
- 14 Tắc bóng 17
- 3 Beat 2
- 0 Woodwork 1
- 19 Challenge 9
Dữ liệu đội bóng Trencin vs MFK Ruzomberok đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.9 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 5.3 | Phạt góc | 5 | 4.1 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.5 | 13.9 | Phạm lỗi | 13.5 |
Trencin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
MFK Ruzomberok
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 8
- 10
- 12
- 30
- 18
- 17
- 25
- 12
- 8
- 20
- 27
- 8
- 17
- 15
- 6
- 18
- 23
- 13
- 12
- 22
- 27
- 20
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Trencin (0 Trận đấu) | MFK Ruzomberok (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 4 | 10 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 10 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 5 | 12 |
Cập nhật 13/04/2025 06:59





