Sự kiện chính
25'
31'
32'
35'
45'
58'
60'
67'
70'
76'
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Naftan Novopolock(W) vs Dinamo-BGUFK Minsk (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1 | 0 | Ghi bàn | 5.3 |
| 0 | Mất bàn | 0.3 | 0 | Mất bàn | 0.3 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 7 | 0 | Bị sút cầu môn | 7 |
| 0 | Phạt góc | 2.7 | 0 | Phạt góc | 4.6 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 0 | Thẻ vàng | 0.7 |
Naftan Novopolock(W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dinamo-BGUFK Minsk (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 12
- 0
- 14
- 0
- 18
- 0
- 13
- 0
- 17
- 0
- 22
- 0
- 14
- 0
- 42
- 0
- 21
- 0
- 0
- 0
- 0
- 0
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Naftan Novopolock(W) (0 Trận đấu) | Dinamo-BGUFK Minsk (w) (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 11 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật 15/06/2025 06:59





