Sự kiện chính
8'
21'
34'
Gao Tianyi
46'
Ba Dun
Gao Zhunyi
55'
Wei Shihao
Xie Wenneng
56'
Sai Erjiniao
Kuai Jiwen
57'
Sang-Yun Kang
Joo Min Kyu
64'
Lee Ho jae
Seon-Min Moon
64'
66'
Xu Xin
Huang Zhengyu
Seo Min Woo
Bong-soo Kim
73'
Jae-Hyeon Mo
Kim Moon Hwan
74'
79'
Tao Qianglong
Wang Yudong
Seung-won Lee
Kim Jin Gyu
84'
Seo Min Woo
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hàn Quốc vs Trung Quốc đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.6 | Mất bàn | 2.1 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 6.9 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 2.3 | 6.4 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 13.7 | 9.6 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 75% | TL kiểm soát bóng | 31.7% | 71.6% | TL kiểm soát bóng | 38.2% |
Hàn Quốc
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Trung Quốc
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 9
- 10
- 16
- 16
- 19
- 18
- 6
- 16
- 19
- 25
- 29
- 20
- 12
- 6
- 8
- 20
- 20
- 26
- 20
- 16
- 12
- 10
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hàn Quốc (3 Trận đấu) | Trung Quốc (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật 08/07/2025 07:01





