Sự kiện chính
3'
12'
Joaquim Domingos
30'
36'
Fan Bojian
Yang Fan
Chris Marlon Ondong Mba
Jin Taiyan
64'
Li Shibin
Xu Wenguang
64'
76'
Chenghao Ma
Tiago Fernandes
78'
Suda Li
84'
Zhang Zimin
Zhu Jiaxuan
84'
Zhou Pinxi
Suda Li
86'
Qian Changjie
Joaquim Domingos
90'
Jinyu Li
Felicio Brown Forbes
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Yanbian Longding vs Heilongjiang Lava Spring đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 0.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 14.6 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 3 | Phạt góc | 5.7 | 2.5 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 51% | Phạm lỗi | 50.7% | 50.3% | Phạm lỗi | 50.2% |
Yanbian Longding
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Heilongjiang Lava Spring
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 21
- 20
- 18
- 13
- 21
- 27
- 12
- 13
- 12
- 13
- 5
- 12
- 15
- 18
- 9
- 14
- 17
- 14
- 26
- 20
- 25
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Yanbian Longding (30 Trận đấu) | Heilongjiang Lava Spring (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 5 | 5 |
Cập nhật 27/05/2025 07:01





