Sự kiện chính
31'
50'
53'
53'
Ezequiel Ponce
Preston Judd
Hernan Lopez Munoz
64'
65'
Sebastian Kowalczyk
Ezequiel Ponce
66'
72'
76'
Ousseni Bouda
Josef Martinez
78'
78'
Franco Nicolas Escobar
Felipe de Andrade Vieira
Mark Anthony Kaye
Beau Leroux
78'
83'
Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Amine Bassi
83'
Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez
Brooklyn Raines
Nick Lima
DeJuan Jones
87'
Reid Roberts
Vitor Costa de Brito
87'
Preston Judd
89'
89'
Pablo Ortiz
90'
Reid Roberts
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 4 | Phạt góc | 7 | 4.1 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 13.1 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 53% | 47.7% | TL kiểm soát bóng | 56.2% |
San Jose Earthquakes
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Houston Dynamo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 8
- 21
- 14
- 25
- 20
- 1
- 8
- 9
- 14
- 23
- 25
- 12
- 13
- 15
- 9
- 26
- 16
- 8
- 27
- 19
- 6
- 17
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | San Jose Earthquakes (48 Trận đấu) | Houston Dynamo (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 4 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 5 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 7 | 2 | 6 |
Cập nhật 26/05/2025 06:59





