Sự kiện chính
15'
19'
20'
Malte Amundsen
Steven Moreira
24'
Ashley Westwood
26'
60'
Aziel Jackson
Ibrahim Aliyu
60'
Dylan Chambost
Jacen Russell-Rowe
Wilfried Zaha
64'
65'
Liel Abada
Kerwin Vargas
66'
75'
76'
Lassi Lappalainen
Max Arfsten
Tyger Smalls
Patrick Agyemang
88'
Jack Neeley
Nicholas Scardina
88'
Brandt Bronico
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Charlotte FC vs Columbus Crew đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 10 | 14 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 3 | Phạt góc | 6 | 2.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 10 | 10.7 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 57.3% | TL kiểm soát bóng | 62.7% | 50.7% | TL kiểm soát bóng | 59.7% |
Charlotte FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Columbus Crew
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 14
- 3
- 11
- 21
- 14
- 25
- 19
- 9
- 19
- 21
- 20
- 5
- 13
- 18
- 15
- 15
- 15
- 21
- 11
- 7
- 20
- 28
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Charlotte FC (50 Trận đấu) | Columbus Crew (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 11 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 7 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 7 | 4 | 1 |
Cập nhật 25/05/2025 10:01





