Sự kiện chính
7'
10'
Carlos Emiro Torres Garces
16'
31'
46'
Mauricio Cuevas
Miguel Berry
46'
Lucas Agustin Sanabria Magole
John Nelson
46'
Lucas Agustin Sanabria Magole
John Nelson
49'
Julian Aude
50'
64'
Elijah Wynder
Marco Reus
64'
Matheus Nascimento de Paula
Christian Ramirez
Cameron Harper
Wikelman Carmona
67'
Dennis Gjengaar
Mohammed Sofo
67'
Peter Stroud
Daniel Edelman
67'
68'
73'
Mauricio Cuevas
Noah Eile
74'
Sean Nealis
74'
74'
Edwin Javier Cerrillo
Wiktor Bogacz
Eric Maxim Choupo-Moting
76'
Julian Hall
Emil Forsberg
76'
78'
Elijah Wynder
81'
Tucker Lepley
Diego Fagundez
88'
Miki Yamane
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng New York Red Bulls vs Los Angeles Galaxy đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.7 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.7 | 3.5 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 8.7 | 10.7 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 52.4% | TL kiểm soát bóng | 51.7% |
New York Red Bulls
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Los Angeles Galaxy
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 10
- 26
- 7
- 20
- 16
- 17
- 27
- 11
- 7
- 20
- 30
- 24
- 22
- 8
- 14
- 18
- 12
- 8
- 12
- 20
- 10
- 20
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | New York Red Bulls (49 Trận đấu) | Los Angeles Galaxy (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 12 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 3 | 7 |
Cập nhật 11/05/2025 09:59





