Sự kiện chính
12'
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
35'
Teenage Hadebe
Matthew Miazga
45'
48'
Brandon Vazquez
Brian Anunga Tah
Yuya Kubo
67'
Gerardo Valenzuela
Sergi Santos
68'
69'
Besard Sabovic
73'
Calvin Fodrey
Brandon Vazquez
74'
Nicolas Dubersarsky
Ilie Sanchez Farres
76'
81'
Osman Bukari
Myrto Uzuni
81'
Jader Rafael Obrian
Besard Sabovic
87'
Diego Rubio Kostner
Zan Kolmanic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Cincinnati vs Austin FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 17 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 3 | Phạt góc | 6 | 3.8 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 48.9% | TL kiểm soát bóng | 44.4% |
FC Cincinnati
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Austin FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 18
- 8
- 6
- 17
- 21
- 15
- 9
- 28
- 12
- 21
- 33
- 18
- 16
- 12
- 16
- 10
- 13
- 16
- 13
- 25
- 24
- 16
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Cincinnati (47 Trận đấu) | Austin FC (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 8 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 3 | 8 |
Cập nhật 11/05/2025 09:59





