Sự kiện chính
40'
David Vukovic
52'
Enver Kulasin
66'
Matthias Seidl
Lukas Grgic
66'
70'
Mamadou Sangare
73'
74'
Boban Nikolov
David Vukovic
Ercan Kara
Nikolaus Wurmbrand
82'
86'
Stojan Vranjes
Djordje Despotovic
90'
Boban Nikolov
96'
97'
David Cavic
Viktor Rogan
102'
Pavle Djajic
Srdjan Grahovac
Noah Bischof
Isak Jansson
103'
Andrija Radulovic
Louis Schaub
103'
Benjamin Bockle
Moritz Oswald
103'
109'
Bart Meijers
Tobias Borchgrevink Borkeeiet
Mamadou Sangare
112'
119'
David Cavic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 15 Phạt góc 0
- 7 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 5
- 38 Sút bóng 4
- 12 Sút cầu môn 1
- 132 Tấn công 110
- 89 Tấn công nguy hiểm 36
- 26 Sút ngoài cầu môn 3
- 15 Sút trúng cột dọc 1
- 20 Đá phạt trực tiếp 17
- 520 Chuyền bóng 486
- 17 Phạm lỗi 20
- 2 Việt vị 0
- 0 Cứu thua 9
- 15 Tắc bóng 14
- 10 Beat 10
- 26 Quả ném biên 31
- 3 Woodwork 0
- 4 Phạt góc (OT) 0
- 14 Challenge 17
- 30 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Rapid Wien vs Borac Banja Luka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 2.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.3 | Mất bàn | 0.3 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 2 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 5.7 |
| 6.3 | Phạt góc | 5 | 5.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 0 | 10.3 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 60.5% | 55.3% | TL kiểm soát bóng | 57.2% |
Rapid Wien
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Borac Banja Luka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 10
- 13
- 12
- 19
- 7
- 23
- 20
- 9
- 21
- 15
- 27
- 5
- 23
- 5
- 19
- 20
- 19
- 28
- 14
- 17
- 14
- 20
- 4
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rapid Wien (10 Trận đấu) | Borac Banja Luka (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
Cập nhật 15/03/2025 12:22





