Sự kiện chính
8'
21'
Jaroslaw Kubicki
Erick
Hannes Van Der Bruggen
46'
Gary Magnee
Flavio Nazinho
46'
46'
Tomas Costa Silva
Dusan Stojinovic
50'
58'
Darko Churlinov
Miki Villar
58'
Taras Romanczuk
Jaroslaw Kubicki
Lucas Perrin
Edgaras Utkus
67'
Paris Brunner
Bruno Goncalves de Jesus
67'
Heriberto Jurado
Ibrahim Diakite
80'
81'
Joao Moutinho
89'
Kristoffer Normann Hansen
90'
Taras Romanczuk
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 17 Phạt góc 2
- 10 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 4
- 23 Sút bóng 5
- 7 Sút cầu môn 2
- 119 Tấn công 51
- 64 Tấn công nguy hiểm 19
- 16 Sút ngoài cầu môn 3
- 18 Đá phạt trực tiếp 10
- 340 Chuyền bóng 280
- 10 Phạm lỗi 18
- 1 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 5
- 12 Tắc bóng 14
- 13 Beat 2
- 24 Quả ném biên 30
- 0 Woodwork 1
- 13 Challenge 10
- 17 Chuyền dài 13
Dữ liệu đội bóng Cercle Brugge vs Jagiellonia Bialystok đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3 | 1 | Ghi bàn | 2.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 0.6 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 5 | Phạt góc | 2.7 | 4.8 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 15.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 45% | TL kiểm soát bóng | 49% |
Cercle Brugge
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jagiellonia Bialystok
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 17
- 17
- 10
- 21
- 14
- 10
- 15
- 17
- 23
- 21
- 14
- 13
- 17
- 20
- 24
- 11
- 10
- 11
- 13
- 13
- 10
- 29
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cercle Brugge (8 Trận đấu) | Jagiellonia Bialystok (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 15/03/2025 12:22





