Sự kiện chính
12'
24'
28'
Filip Mladenovic
57'
Fotis Ioannidis
Filip Djuricic
Lucas Beltran
Albert Gudmundsson
60'
Michael Folorunsho
Danilo Cataldi
60'
Pietro Comuzzo
70'
Marin Pongracic
74'
74'
Karol Swiderski
75'
75'
Alexander Jeremejeff
Karol Swiderski
Moise Keane
78'
Yacine Adli
Rolando Mandragora
79'
Nicolo Zaniolo
Luca Ranieri
79'
81'
Fotis Ioannidis
83'
Georgios Vagiannidis
87'
87'
Facundo Pellistri Rebollo
Mateus Cardoso Lemos Martins
87'
Adam Gnezda Cerin
Willian Souza Arao da Silva
Nicolo Zaniolo
90'
90'
Filip Mladenovic
Matias Moreno
Domilson Cordeiro dos Santos
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 5
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 16 Sút bóng 17
- 10 Sút cầu môn 4
- 78 Tấn công 102
- 39 Tấn công nguy hiểm 40
- 6 Sút ngoài cầu môn 13
- 2 Sút trúng cột dọc 11
- 19 Đá phạt trực tiếp 26
- 382 Chuyền bóng 374
- 26 Phạm lỗi 19
- 2 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 6
- 20 Tắc bóng 13
- 8 Beat 13
- 17 Quả ném biên 13
- 7 Challenge 8
- 37 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Fiorentina vs Panathinaikos đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.2 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 2.7 | Phạt góc | 7.3 | 3 | Phạt góc | 5.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 3 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 15.7 | 12.9 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 63% | 45.7% | TL kiểm soát bóng | 56.7% |
Fiorentina
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Panathinaikos
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 16
- 11
- 7
- 18
- 19
- 16
- 16
- 25
- 19
- 15
- 21
- 2
- 17
- 17
- 6
- 26
- 6
- 23
- 34
- 20
- 13
- 8
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fiorentina (23 Trận đấu) | Panathinaikos (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 1 | 2 |
Cập nhật 15/03/2025 12:22





