Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 5
- 0 Thẻ đỏ 1
- 20 Sút bóng 18
- 6 Sút cầu môn 3
- 108 Tấn công 181
- 68 Tấn công nguy hiểm 71
- 14 Sút ngoài cầu môn 15
- 11 Đá phạt trực tiếp 18
- 440 Chuyền bóng 811
- 18 Phạm lỗi 11
- 0 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 4
- 15 Tắc bóng 6
- 11 Beat 6
- 19 Quả ném biên 32
- 1 Woodwork 0
- 1 Phạt góc (OT) 3
- 1 Thẻ vàng (OT) 5
- 16 Challenge 11
- 19 Chuyền dài 38
Dữ liệu đội bóng Legia Warszawa vs Molde đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 1 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 6 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.3 | 7 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 16 | 13.3 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 53.7% | TL kiểm soát bóng | 53.8% |
Legia Warszawa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Molde
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 14
- 14
- 19
- 14
- 17
- 22
- 8
- 12
- 14
- 20
- 25
- 11
- 17
- 16
- 5
- 33
- 11
- 11
- 23
- 11
- 17
- 11
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Legia Warszawa (26 Trận đấu) | Molde (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 1 | 3 |
Cập nhật 15/03/2025 12:22





