Sự kiện chính
Cole Jermaine Palmer
Enzo Fernandez
46'
Marc Cucurella
Josh Acheampong
46'
55'
59'
Amin Chiakha
Viktor Claesson
59'
Jordan Larsson
Mohamed Elyounoussi
Christopher Nkunku
Jadon Sancho
65'
Marc Cucurella
69'
75'
Mohamed Elias Achouri
76'
Robert Vinicius Rodrigues Silva
Mohamed Elias Achouri
76'
Rasmus Falk Jensen
William Clem
Reece James
Moises Caicedo
78'
83'
Magnus Mattsson
Victor Froholdt
Oluwatosin Adarabioyo
85'
Genesis Antwi
Pedro Neto
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 9
- 5 Sút cầu môn 1
- 111 Tấn công 74
- 37 Tấn công nguy hiểm 54
- 6 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 7 Đá phạt trực tiếp 9
- 557 Chuyền bóng 466
- 9 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng 12
- 13 Beat 6
- 18 Quả ném biên 11
- 7 Challenge 13
- 11 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng Chelsea vs FC Copenhagen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.5 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 10.1 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 59% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 60.6% | TL kiểm soát bóng | 51.7% |
Chelsea
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Copenhagen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 12
- 17
- 16
- 18
- 10
- 14
- 12
- 18
- 16
- 13
- 30
- 15
- 14
- 12
- 14
- 17
- 5
- 20
- 25
- 12
- 11
- 22
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chelsea (8 Trận đấu) | FC Copenhagen (14 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
Cập nhật 15/03/2025 12:22





