Sự kiện chính
26'
46'
Mees de Wit
Ibrahim Sadiq
48'
59'
Colkett Ch.
Morrison R.
Archie Gray
Micky van de Ven
61'
63'
68'
Kees Smit
Zico Buurmeester
74'
Yves Bissouma
James Maddison
77'
80'
Mexx Meerdink
Seiya Maikuma
Ben Davies
Lucas Bergvall
85'
87'
Kristijan Belic
Wouter Goes
90'
Jordy Clasie
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 17 Sút bóng 10
- 4 Sút cầu môn 2
- 111 Tấn công 83
- 62 Tấn công nguy hiểm 32
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 7 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Đá phạt trực tiếp 6
- 528 Chuyền bóng 356
- 6 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 2
- 19 Đánh đầu 27
- 9 Đánh đầu thành công 14
- 1 Cứu thua 1
- 11 Tắc bóng 21
- 15 Beat 7
- 16 Quả ném biên 25
- 11 Tắc bóng thành công 21
- 11 Challenge 8
- 3 Kiến tạo 0
- 12 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng Tottenham Hotspur vs AZ Alkmaar đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 7 | 5.5 | Phạt góc | 7.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 15.7 | 11.3 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 58.7% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 56.3% | TL kiểm soát bóng | 52.2% |
Tottenham Hotspur
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AZ Alkmaar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 12
- 15
- 8
- 8
- 18
- 8
- 16
- 10
- 14
- 28
- 32
- 12
- 10
- 14
- 10
- 30
- 17
- 10
- 15
- 18
- 20
- 14
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tottenham Hotspur (9 Trận đấu) | AZ Alkmaar (11 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
Cập nhật 15/03/2025 00:01





