Sự kiện chính
11'
Mats Hummels
12'
Mile Svilar
36'
45'
Alejandro Berenguer Remiro
Unai Gomez
46'
53'
Matìas Soulè Malvano
Artem Dovbyk
60'
Devyne Rensch
61'
Eldor Shomurodov
Paulo Dybala
61'
Niccolo Pisilli
Baldanzi Tommaso
68'
Inigo Lekue
Aitor Paredes
69'
71'
Leandro Daniel Paredes
Inaki Williams Dannis
71'
Gorka Guruzeta Rodriguez
Maroan Harrouch Sannadi
77'
82'
84'
Alexis Saelemaekers
Bryan Cristante
84'
Stephan El Shaarawy
Devyne Rensch
Benat Prados Diaz
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
88'
Gorosabel
Inaki Williams Dannis
88'
Gorosabel
90'
90'
Matìas Soulè Malvano
90'
Leandro Daniel Paredes
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 23 Sút bóng 5
- 8 Sút cầu môn 2
- 141 Tấn công 61
- 84 Tấn công nguy hiểm 17
- 15 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Đá phạt trực tiếp 11
- 586 Chuyền bóng 264
- 11 Phạm lỗi 4
- 1 Việt vị 2
- 21 Đánh đầu 35
- 12 Đánh đầu thành công 16
- 1 Cứu thua 5
- 11 Tắc bóng 17
- 8 Beat 9
- 17 Quả ném biên 17
- 1 Woodwork 0
- 11 Tắc bóng thành công 17
- 9 Challenge 9
- 2 Kiến tạo 0
- 17 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Athletic Bilbao vs AS Roma đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.7 | 6.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 11 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 53.5% | TL kiểm soát bóng | 53.9% |
Athletic Bilbao
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AS Roma
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 8
- 16
- 25
- 12
- 8
- 18
- 26
- 16
- 17
- 22
- 6
- 8
- 15
- 16
- 15
- 21
- 15
- 10
- 18
- 21
- 28
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Athletic Bilbao (9 Trận đấu) | AS Roma (25 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 9 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
Cập nhật 15/03/2025 00:01





