Sự kiện chính
30'
Fredrik Sjovold
36'
Gelson Martins
39'
Rodinei Marcelo de Almeida
41'
Christos Mouzakitis
Santiago Hezze
46'
Roman Yaremchuk
André Filipe Horta
46'
53'
Chiquinho(Reason:Penalty awarded)
60'
Rodinei Marcelo de Almeida
62'
65'
69'
Andreas Klausen Helmersen
Kasper Waarst Hogh
69'
Brice Wembangomo
Fredrik Sjovold
74'
Nikita Haikin
Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
Francisco Ortega
75'
Luis Enrique Palma Oseguera
Gelson Martins
79'
Giulian Biancone
Chiquinho
83'
87'
Villads Nielsen
Jens Petter Hauge
88'
Hakon Evjen
Konstantinos Tzolakis
88'
90'
Sondre Auklend
Ulrik Saltnes
90'
Isak Dybvik Maatta
Hakon Evjen
Giulian Biancone
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 0
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 27 Sút bóng 2
- 9 Sút cầu môn 1
- 144 Tấn công 70
- 97 Tấn công nguy hiểm 14
- 8 Sút ngoài cầu môn 0
- 10 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 12
- 515 Chuyền bóng 252
- 12 Phạm lỗi 13
- 4 Việt vị 2
- 39 Đánh đầu 43
- 22 Đánh đầu thành công 19
- 0 Cứu thua 7
- 25 Tắc bóng 20
- 9 Beat 6
- 23 Quả ném biên 17
- 25 Tắc bóng thành công 20
- 7 Challenge 4
- 2 Kiến tạo 1
- 41 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Olympiakos vs Bodo Glimt đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 2 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.5 | Mất bàn | 1.8 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 6.7 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 5 | 5.7 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 8.7 | 10.9 | Phạm lỗi | 7.8 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 58% | 56.1% | TL kiểm soát bóng | 57.2% |
Olympiakos
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bodo Glimt
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 7
- 16
- 7
- 9
- 22
- 23
- 23
- 20
- 21
- 14
- 15
- 15
- 18
- 10
- 27
- 26
- 11
- 21
- 11
- 15
- 15
- 10
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Olympiakos (19 Trận đấu) | Bodo Glimt (11 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 1 |
Cập nhật 15/03/2025 00:01





