Sự kiện chính
4'
46'
Ignat Pranovich
Vladislav Kabyshev
46'
Nugzar Spanderashvili
Ignati Sidor
54'
Jan Skibsky
56'
Yaroslav Makushinskiy
60'
60'
Mikhail Kolyadko
Kirill Leonovich
Ruslan Teverov
62'
Cedric Kouadio
Dzmitry Girs
62'
70'
Artem Shchadin
Kingu Yallet
Roman Lisovskiy
Ksenаfontau Aliaksandr
70'
Sergey Tikhonovskiy
Yaroslav Makushinskiy
70'
70'
Egor Kress
Mikhail Kolyadko
72'
Jan Skibsky
72'
Semen Egorov
Dmitry Radikovsky
82'
84'
Yevhen Protasov
Ruslan Roziev
86'
Nikita Kostomarov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FK Vitebsk vs Naftan Novopolock đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 3 | 0.8 | Mất bàn | 1.7 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 7 | 5.9 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 2.7 | Phạt góc | 5 | 5 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 49% | Phạm lỗi | 47% | 47.3% | Phạm lỗi | 47% |
FK Vitebsk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Naftan Novopolock
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 13
- 19
- 10
- 29
- 24
- 19
- 13
- 7
- 8
- 17
- 29
- 3
- 11
- 7
- 17
- 22
- 17
- 18
- 21
- 14
- 17
- 33
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Vitebsk (32 Trận đấu) | Naftan Novopolock (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 4 | 3 |
Cập nhật 06/04/2025 07:01





