Sự kiện chính
16'
Kirils Iljins
22'
24'
Bruno Melnis
38'
Stefan Purtic
Andrii Korobenko
46'
47'
61'
JEREMIE PORSAN CLEMENTE
Rostand Ndjiki
63'
Elvis Stuglis
Kyvon Leidsman
Bruno Melnis
64'
73'
Stefan Panic
74'
Faycal Konate
Mor Talla Gaye
81'
Herdi Prenga
Vjaceslavs Isajevs
Mouhamadou Moustapha Diaw
86'
90'
Petr Mares
Tresor Samba
Joseph Ede
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FK Liepaja vs Rigas Futbola skola đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 3 | 2.2 | Ghi bàn | 2.2 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 0.9 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 9 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 0 | Phạt góc | 5 | 4 | Phạt góc | 4 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 13 | 0 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 31% | 53.4% | TL kiểm soát bóng | 41.8% |
FK Liepaja
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rigas Futbola skola
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 13
- 14
- 9
- 26
- 29
- 19
- 11
- 19
- 19
- 19
- 13
- 12
- 14
- 8
- 5
- 22
- 14
- 18
- 17
- 18
- 17
- 20
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Liepaja (36 Trận đấu) | Rigas Futbola skola (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 11 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 1 | 0 |
Cập nhật 15/05/2025 06:59





