Sự kiện chính
7'
13'
29'
32'
Ivanovs E.
Ceti Junior Tchibinda
Victor Promise
37'
Ondrej Ullman
42'
Armands Petersons
Victor Promise
46'
46'
Mohamed Kone
Wally Fofana
Rihards Becers
52'
55'
59'
Valerijs Lizunovs
Shunsuke Murakami
59'
Davis Cucurs
Wasiri Williams
Eriks Boroduska
Rihards Becers
67'
Arturs Janovskis
Kingsley Emenike
87'
88'
Kristians Kauselis
Nikita Barkovskis
90'
Markuss Ivanovs
Kristers Penkevics
90'
Ismael Campos
Yahaya Muhammad
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 0
- 14 Sút bóng 6
- 6 Sút cầu môn 2
- 82 Tấn công 107
- 61 Tấn công nguy hiểm 67
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
Dữ liệu đội bóng Jelgava vs BFC Daugavpils đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 20.7 | 15.7 | Bị sút cầu môn | 16.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.3 | 4.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 41% | Phạm lỗi | 33% | 42.2% | Phạm lỗi | 39.6% |
Jelgava
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
BFC Daugavpils
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 11
- 7
- 11
- 3
- 22
- 22
- 14
- 25
- 20
- 22
- 20
- 15
- 8
- 15
- 17
- 16
- 16
- 8
- 16
- 15
- 21
- 28
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jelgava (0 Trận đấu) | BFC Daugavpils (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 11 | 7 | 7 |
Cập nhật 11/04/2025 07:00





