Sự kiện chính
19'
32'
Yue T.
45'
Liu Yun
48'
55'
Ji Shengpan
Yang Chaosheng
Sun XueLong
Ye Chugui
72'
Luo Jing
Alexandru Ionita
72'
79'
Rao Weihui
Tze Nam Yue
79'
Wen Da
Zhong Haoran
Xiangshuo Zhang
Wang-Kit Tsui
80'
Ma Zhen
84'
Yin Congyao
Han ZiLong
86'
Pedro Henrique Alves de Almeid
Oscar Taty Maritu
86'
86'
Yihu Yang
Liu Yun
86'
Li Ning
Jerome Ngom Mbekeli
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 11
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 7
- 5 Sút cầu môn 1
- 86 Tấn công 82
- 47 Tấn công nguy hiểm 49
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 10 Đá phạt trực tiếp 13
- 300 Chuyền bóng 392
- 13 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 5
- 1 Cứu thua 3
- 25 Tắc bóng 14
- 5 Số lần thay người 5
- 9 Beat 11
- 19 Quả ném biên 24
- 25 Tắc bóng thành công 14
- 12 Challenge 4
- 1 Kiến tạo 0
- 26 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Yunnan Yukun vs Meizhou Hakka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 3.3 | 1.8 | Mất bàn | 2.3 |
| 19.7 | Bị sút cầu môn | 18 | 17.7 | Bị sút cầu môn | 15.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 8 | 4.4 | Phạt góc | 6.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 12.5 | Phạm lỗi | 13.9 |
Yunnan Yukun
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Meizhou Hakka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 12
- 13
- 9
- 13
- 12
- 13
- 21
- 20
- 19
- 23
- 24
- 17
- 12
- 11
- 14
- 17
- 18
- 17
- 14
- 11
- 14
- 23
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Yunnan Yukun (12 Trận đấu) | Meizhou Hakka (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 4 | 8 |
Cập nhật 17/05/2025 06:59





