Thống kê kỹ thuật
- 12 Phạt góc 3
- 7 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 2
- 3 Sút cầu môn 0
- 112 Tấn công 65
- 94 Tấn công nguy hiểm 36
- 11 Sút ngoài cầu môn 2
- 16 Đá phạt trực tiếp 12
- 456 Chuyền bóng 304
- 12 Phạm lỗi 16
- 2 Việt vị 0
- 0 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 14
- 5 Số lần thay người 1
- 20 Beat 0
- 32 Quả ném biên 27
- 3 Woodwork 0
- 22 Tắc bóng thành công 24
- 7 Challenge 5
- 33 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Qingdao Youth Island vs Shenzhen Xinpengcheng đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 2.2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.3 | 2.8 | Phạt góc | 4.9 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 15 | 14 | Phạm lỗi | 13.5 |
Qingdao Youth Island
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shenzhen Xinpengcheng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 8
- 14
- 5
- 14
- 14
- 20
- 14
- 18
- 17
- 16
- 38
- 14
- 14
- 16
- 24
- 18
- 14
- 18
- 14
- 9
- 11
- 22
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Qingdao Youth Island (39 Trận đấu) | Shenzhen Xinpengcheng (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 7 | 9 |
Cập nhật 07/05/2025 07:01





