Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 15 Sút bóng 4
- 5 Sút cầu môn 0
- 98 Tấn công 55
- 81 Tấn công nguy hiểm 25
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 14 Đá phạt trực tiếp 13
- 507 Chuyền bóng 294
- 14 Phạm lỗi 15
- 0 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 17
- 3 Số lần thay người 5
- 17 Beat 3
- 27 Quả ném biên 16
- 14 Tắc bóng thành công 22
- 7 Challenge 6
- 2 Kiến tạo 0
- 38 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng Meizhou Hakka vs Shenzhen Xinpengcheng đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 2.7 | 1.7 | Mất bàn | 2.1 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 16.7 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 9 | Phạt góc | 5 | 5.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 13.7 | Phạm lỗi | 13 |
Meizhou Hakka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shenzhen Xinpengcheng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 8
- 12
- 8
- 15
- 11
- 20
- 14
- 22
- 17
- 20
- 38
- 12
- 18
- 15
- 24
- 18
- 12
- 10
- 15
- 15
- 9
- 28
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Meizhou Hakka (37 Trận đấu) | Shenzhen Xinpengcheng (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 7 | 9 |
Cập nhật 21/04/2025 06:59





