Sự kiện chính
32'
Yi Teng
42'
Chow T.(Reason:Goal awarded)
45'
Yang Ming-Yang
Liao Lisheng
46'
Felipe Silva
53'
Moyu Li
Pedro Delgado
69'
Wang dongsheng
Tang Miao
69'
71'
Luo Jing
Dilmurat Mawlanyaz
71'
Alexandru Ionita
Pedro Henrique Alves de Almeid
Moyu Li
77'
Wang dongsheng
78'
80'
Ye Chugui
Rui Filipe Cunha Correia
83'
Zhang Yufeng
Jose Antonio Martinez
84'
Ye Chugui
Dinghao Yan
Romulo Jose Pacheco da Silva
86'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 0
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 21 Sút bóng 8
- 5 Sút cầu môn 2
- 121 Tấn công 88
- 57 Tấn công nguy hiểm 30
- 16 Sút ngoài cầu môn 6
- 20 Đá phạt trực tiếp 15
- 447 Chuyền bóng 271
- 15 Phạm lỗi 20
- 0 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng 5
- 4 Số lần thay người 4
- 1 Beat 6
- 12 Quả ném biên 30
- 3 Woodwork 0
- 12 Tắc bóng thành công 16
- 8 Challenge 5
- 1 Kiến tạo 1
- 25 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Chengdu Rongcheng vs Yunnan Yukun đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.7 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 21 | 7.5 | Bị sút cầu môn | 15.7 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.7 | 6.3 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 15 | Phạm lỗi | 11 |
Chengdu Rongcheng
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Yunnan Yukun
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 14
- 16
- 13
- 26
- 17
- 13
- 17
- 13
- 17
- 13
- 19
- 10
- 12
- 24
- 6
- 20
- 19
- 17
- 19
- 10
- 16
- 17
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chengdu Rongcheng (36 Trận đấu) | Yunnan Yukun (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 6 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 0 | 1 |
Cập nhật 17/04/2025 06:59





