Sự kiện chính
5'
7'
Omoijuanfo O.(Reason:Goal awarded)
12'
Beric R.
38'
46'
Xu Y.
Piao T.
46'
Chao Fan
Ohi Anthony Omoijuanfo
Michael Cheukoua
Liu Yun
46'
Jerome Ngom Mbekeli(Reason:Card changed)
56'
57'
Lazar Rasic
Ngom Mbekeli J.
58'
Ji Shengpan
Yang Chaosheng
73'
73'
Zhao Yingjie
Yao Xuchen
77'
Stophira Sunzu
79'
Stophira Sunzu(Reason:Card changed)
Rodrigo Henrique
79'
80'
Wang Yu
Zhang Huachen
Rao Weihui
Wang Jianan
81'
83'
Yiran He
87'
89'
Tian Yuda
Robert Beric
Chen Xuhuang
Zhong Haoran
90'
Zhiwei Wei
Branimir Jocic
90'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 16 Phạt góc 5
- 10 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 4
- 22 Sút bóng 12
- 6 Sút cầu môn 7
- 140 Tấn công 59
- 113 Tấn công nguy hiểm 18
- 16 Sút ngoài cầu môn 5
- 9 Đá phạt trực tiếp 5
- 523 Chuyền bóng 243
- 5 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 3
- 1 Cứu thua 5
- 7 Tắc bóng 25
- 5 Số lần thay người 5
- 9 Beat 3
- 33 Quả ném biên 13
- 1 Woodwork 1
- 10 Tắc bóng thành công 23
- 9 Challenge 8
- 1 Kiến tạo 2
- 13 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Meizhou Hakka vs Changchun Yatai đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 2.3 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 19.3 | 16.5 | Bị sút cầu môn | 17.4 |
| 4 | Phạt góc | 3.3 | 4.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 14 | 14.4 | Phạm lỗi | 14.5 |
Meizhou Hakka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Changchun Yatai
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 12
- 8
- 17
- 20
- 25
- 18
- 20
- 20
- 15
- 16
- 12
- 7
- 12
- 11
- 16
- 23
- 12
- 11
- 18
- 11
- 27
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Meizhou Hakka (35 Trận đấu) | Changchun Yatai (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 3 | 7 |
Cập nhật 12/04/2025 07:00





