Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 4 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 18
- 2 Sút cầu môn 9
- 115 Tấn công 66
- 44 Tấn công nguy hiểm 34
- 10 Sút ngoài cầu môn 9
- 10 Đá phạt trực tiếp 16
- 431 Chuyền bóng 360
- 16 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 5
- 4 Cứu thua 1
- 16 Tắc bóng 14
- 2 Số lần thay người 4
- 2 Beat 5
- 16 Quả ném biên 6
- 15 Tắc bóng thành công 13
- 7 Challenge 12
- 1 Kiến tạo 2
- 16 Chuyền dài 9
Dữ liệu đội bóng Shenzhen Xinpengcheng vs Henan Songshan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2.3 | Mất bàn | 2.7 | 2.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 17 |
| 5 | Phạt góc | 3.3 | 4.3 | Phạt góc | 5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 18 | 12.9 | Phạm lỗi | 16.7 |
Shenzhen Xinpengcheng
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Henan Songshan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 5
- 11
- 13
- 13
- 16
- 11
- 13
- 19
- 16
- 36
- 35
- 18
- 13
- 21
- 8
- 11
- 22
- 14
- 4
- 8
- 22
- 26
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shenzhen Xinpengcheng (34 Trận đấu) | Henan Songshan (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 4 | 4 |
Cập nhật 06/04/2025 07:01





