Sự kiện chính
5'
Liu Yang
22'
Peng Xinli
23'
27'
Yahav Gurfinkel
Xie Wenneng
36'
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
42'
45'
Qazaishvili V.
Xie Wenneng
46'
Guilherme Madruga
Peng Xinli
46'
46'
Li Yang
Peng fei Han
46'
Li Yang
Peng fei Han
Guilherme Madruga
Peng Xinli
46'
55'
Tim Chow
60'
Dinghao Yan
Jianfei Zhao
Zheng Zheng
65'
68'
Bi Jinhao
Songchen Shi
71'
Zhang Chi
Chen Pu
71'
76'
Yang Shuai
Timo Letschert
76'
Liao Lisheng
Felipe Silva
Liu Yang(Reason:Penalty cancelled)
81'
Liu Yang
84'
90'
Chao Gan
Dinghao Yan
90'
Wang dongsheng
Romulo Jose Pacheco da Silva
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 6 Phạt góc 11
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 5 Thẻ vàng 3
- 7 Sút bóng 19
- 1 Sút cầu môn 8
- 98 Tấn công 110
- 37 Tấn công nguy hiểm 60
- 6 Sút ngoài cầu môn 11
- 10 Đá phạt trực tiếp 15
- 332 Chuyền bóng 355
- 15 Phạm lỗi 10
- 3 Việt vị 1
- 5 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 15
- 5 Số lần thay người 5
- 9 Beat 9
- 22 Quả ném biên 22
- 15 Tắc bóng thành công 22
- 13 Challenge 7
- 0 Kiến tạo 2
- 25 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Shandong Taishan vs Chengdu Rongcheng đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 2.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 7 | Phạt góc | 6.3 | 6.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 14 | Phạm lỗi | 14.7 | 16.4 | Phạm lỗi | 14.8 |
Shandong Taishan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chengdu Rongcheng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 19
- 17
- 14
- 14
- 23
- 17
- 12
- 10
- 12
- 27
- 17
- 19
- 9
- 10
- 22
- 19
- 19
- 8
- 16
- 21
- 9
- 19
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shandong Taishan (33 Trận đấu) | Chengdu Rongcheng (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 9 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 1 | 3 |
Cập nhật 03/04/2025 07:00





