Sự kiện chính
5'
Matias Zepeda
13'
Sebastian Cabrera
14'
20'
Enzo Ferrario
Alejandro Maximiliano Camargo
Sebastian Cabrera
23'
Juan Francisco Cornejo Palma
41'
46'
Paolo Guajardo
Marco Ramos
Nahuel Donadell Alvarez
Matias Zepeda
46'
60'
Franco Troyansky
Luis Riveros
60'
Mario Sandoval Molina
Oliver Rojas
Manuel Elias Fernandez Guzman
62'
Sebastian Galani
64'
66'
Elvis Hernandez
Alejandro Azocar
71'
78'
Lautaro Palacios
Nicolas Ivan Orellana Acuna
Benjamin Chandia
Cecilio Alfonso Waterman Ruiz
85'
Nicolas Johansen
Matias Palavecino
86'
88'
Cristobal Munoz
Michael Fuentes
Nicolas Johansen
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Coquimbo Unido vs Audax Italiano đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.3 | 4.2 | Phạt góc | 5.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.8 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 42.3% | TL kiểm soát bóng | 38% | 41.9% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Coquimbo Unido
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Audax Italiano
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 15
- 23
- 15
- 17
- 17
- 12
- 15
- 12
- 25
- 21
- 6
- 10
- 6
- 7
- 18
- 13
- 18
- 15
- 21
- 21
- 30
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Coquimbo Unido (35 Trận đấu) | Audax Italiano (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 4 | 2 |
Cập nhật 31/03/2025 10:00





