Dữ liệu đội bóng Vaxjo (w) vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.7 | 2.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 4.7 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 6.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.7 | 5 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 6 | Phạm lỗi | 0 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 48.8% | TL kiểm soát bóng | 49.4% |
Vaxjo (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 0
- 15
- 21
- 15
- 18
- 24
- 16
- 14
- 29
- 17
- 16
- 14
- 16
- 18
- 26
- 18
- 13
- 7
- 11
- 25
- 16
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vaxjo (w) (32 Trận đấu) | (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 1 | 0 |
Cập nhật 17/05/2025 06:59





