Sự kiện chính
5'
(Reason:Goal Disallowed)
6'
36'
Denilson Bolanos
49'
Alexander Antonio Alvarado Carriel
57'
62'
64'
Jean Carlos Montano Valencia
90'
Yerlin Quinonez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng LDU Quito vs Libertad FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2.3 | 2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.6 | Mất bàn | 1 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 2.3 | Phạt góc | 4 | 4 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 12.6 | Phạm lỗi | 16.8 |
| 39% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 46% | TL kiểm soát bóng | 45.7% |
LDU Quito
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Libertad FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 13
- 19
- 11
- 26
- 30
- 10
- 22
- 17
- 8
- 10
- 13
- 8
- 13
- 20
- 13
- 20
- 17
- 2
- 10
- 8
- 21
- 38
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | LDU Quito (32 Trận đấu) | Libertad FC (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 7 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 4 | 3 |
Cập nhật 21/05/2025 06:59





