Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 5
- 8 Sút bóng 13
- 2 Sút cầu môn 4
- 89 Tấn công 97
- 39 Tấn công nguy hiểm 32
- 6 Sút ngoài cầu môn 9
- 24 Đá phạt trực tiếp 9
- 337 Chuyền bóng 317
- 9 Phạm lỗi 24
- 9 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng 12
- 5 Beat 6
- 8 Challenge 5
Dữ liệu đội bóng Club Sport Emelec vs Libertad FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 0.6 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 3.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 13 | 12.6 | Phạm lỗi | 14.2 |
Club Sport Emelec
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Libertad FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 12
- 12
- 7
- 8
- 26
- 16
- 19
- 29
- 14
- 25
- 19
- 21
- 12
- 4
- 12
- 17
- 17
- 23
- 12
- 14
- 25
- 19
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club Sport Emelec (0 Trận đấu) | Libertad FC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 1 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 6 | 3 |
Cập nhật 13/04/2025 06:59





