Sự kiện chính
Constantine Edlund
59'
63'
Artur Atarah
Didrik Hafstad
Franck Elle Essouma
64'
Aaro Toivonen
Constantine Edlund
69'
73'
74'
Oludare Olufunwa
76'
Oliver Pettersson
Oludare Olufunwa
Mitchell Glasson
Assane Seck
79'
Joni Makela
Mikko Sumusalo
79'
Nathaniel Tahmbi
Franck Elle Essouma
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng KTP Kotka vs Gnistan Helsinki đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.8 |
| 3 | Mất bàn | 1 | 2.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 16.5 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.7 | 3.7 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10 | Phạm lỗi | 12.3 | 11.9 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 45.3% | 49.1% | TL kiểm soát bóng | 46.5% |
KTP Kotka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gnistan Helsinki
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 13
- 12
- 12
- 26
- 15
- 10
- 20
- 19
- 13
- 24
- 22
- 7
- 6
- 20
- 17
- 7
- 17
- 15
- 20
- 23
- 11
- 26
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KTP Kotka (12 Trận đấu) | Gnistan Helsinki (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 3 | 7 |
Cập nhật 08/07/2025 07:01





