Sự kiện chính
6'
Miika Koskela
34'
Niklas Jokelainen
Felipe Aspegren
35'
35'
46'
Julius Paananen
Onni Tiihonen
Tatu Miettunen
Aapo Maenpaa
46'
Maksim Stjopin
Marius Soderback
46'
58'
Chianyindi Spencer Silas
Aleksi Paananen
Roope Riski
Teemu Hytoenen
69'
Lauri Ala Myllymaki
Joona Veteli
69'
Sauli Vaisanen
75'
76'
76'
Julius Korkko
Danny Barrow
Vincent Ulundu
Kalle Wallius
76'
Maksim Stjopin
80'
81'
Roope Riski
90'
Roope Riski
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ilves Tampere vs AC Oulu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 2.3 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 2.1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 9 | Phạt góc | 5 | 6.3 | Phạt góc | 5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 7 | Phạm lỗi | 11 | 9.3 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 56% | 53.2% | TL kiểm soát bóng | 51.1% |
Ilves Tampere
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AC Oulu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 15
- 12
- 11
- 9
- 9
- 22
- 15
- 12
- 15
- 27
- 31
- 11
- 12
- 17
- 16
- 14
- 10
- 20
- 24
- 17
- 20
- 17
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ilves Tampere (34 Trận đấu) | AC Oulu (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 5 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 3 | 6 |
Cập nhật 25/05/2025 07:00





