Sự kiện chính
11'
Taufic Eduardo Guarch Rubio
32'
Janderson Kione Pereira Rodrigues
32'
Jose Javier Longo Ordonez
39'
Jose Javier Longo Ordonez
39'
44'
48'
63'
Selvil Teni
63'
86'
88'
Edwin Bol
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Xelaju MC vs Coban Imperial đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 7.6 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 3.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 51% | Phạm lỗi | 48.3% | 51.2% | Phạm lỗi | 49.3% |
Xelaju MC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Coban Imperial
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 9
- 14
- 18
- 16
- 11
- 24
- 20
- 14
- 11
- 18
- 27
- 11
- 14
- 14
- 21
- 22
- 9
- 14
- 21
- 11
- 14
- 25
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Xelaju MC (59 Trận đấu) | Coban Imperial (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 11 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 10 | 1 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 13 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 1 | 7 |
| HT thua/FT thua | 1 | 8 | 3 | 6 |
Cập nhật 26/04/2025 07:01





