Sự kiện chính
13'
29'
Jack Blake
32'
37'
Maalique Foster
Ricardo Ruiz
42'
47'
Patrick Hogan
Wilmer Cabrera
65'
Guillermo Diaz
65'
82'
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng El Paso Locomotive FC vs Indy Eleven đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 18.3 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 3 | Phạt góc | 2.7 | 4.8 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 17 | 14 | Phạm lỗi | 16.8 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 35.3% | 54.2% | TL kiểm soát bóng | 42% |
El Paso Locomotive FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Indy Eleven
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 8
- 20
- 20
- 18
- 14
- 13
- 10
- 9
- 16
- 20
- 30
- 12
- 18
- 17
- 8
- 10
- 12
- 6
- 16
- 25
- 18
- 27
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | El Paso Locomotive FC (43 Trận đấu) | Indy Eleven (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 4 | 4 |
Cập nhật 18/05/2025 06:59





