Sự kiện chính
8'
Ilya Alekseev
12'
Jorge Hernandez
14'
Alexander Crognale
22'
25'
Jose Luis Sinisterra Castillo
Mitchell Taintor
31'
84'
Jake LaCava
87'
Mitchell Taintor
89'
90'
Kendall McIntosh
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng San Antonio vs Oakland Roots đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1.7 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 3 | Phạt góc | 5 | 4.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 19.3 | 14.6 | Phạm lỗi | 18.5 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 52.5% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
San Antonio
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Oakland Roots
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 10
- 5
- 12
- 22
- 23
- 8
- 23
- 40
- 17
- 11
- 10
- 17
- 16
- 14
- 16
- 25
- 14
- 16
- 18
- 10
- 22
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | San Antonio (42 Trận đấu) | Oakland Roots (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 5 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 5 | 9 |
Cập nhật 12/05/2025 07:00





